雅克德裡達 yǎ kè dé lǐ dá · nhã khắc đức lí đạt Hán Việt: nhã khắc đức lí đạt · Pinyin: yǎ kè dé lǐ dá Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 達 (đạt)Pinyinyǎ kè dé lǐ dáHán Việtnhã khắc đức lí đạtCấu tạo雅 + 克 + 德 + 裡 + 達 · nhã + khắc + đức + lí + đạt nghĩa thành phần: nhã + khắc + đức + lí + đạt