雅克拉菲特 yǎ kè lā fēi tè · nhã khắc lạp phỉ đặc Hán Việt: nhã khắc lạp phỉ đặc · Pinyin: yǎ kè lā fēi tè Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 菲 (phỉ) + 特 (đặc)Pinyinyǎ kè lā fēi tèHán Việtnhã khắc lạp phỉ đặcCấu tạo雅 + 克 + 拉 + 菲 + 特 · nhã + khắc + lạp + phỉ + đặc nghĩa thành phần: nhã + khắc + lạp + phỉ + đặc