雅克拉菲特

yǎ kè lā fēi tè nhã khắc lạp phỉ đặc

Hán Việt: nhã khắc lạp phỉ đặc · Pinyin: yǎ kè lā fēi tè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (khắc) + (lạp) + (phỉ) + (đặc)