雅蘭金合歡 yǎ lán jīn hé huān · nhã lan kim hợp hoan Hán Việt: nhã lan kim hợp hoan · Pinyin: yǎ lán jīn hé huān Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 蘭 (lan) + 金 (kim) + 合 (hợp) + 歡 (hoan)Pinyinyǎ lán jīn hé huānHán Việtnhã lan kim hợp hoanCấu tạo雅 + 蘭 + 金 + 合 + 歡 · nhã + lan + kim + hợp + hoan nghĩa thành phần: nhã + lan + kim + hợp + hoan