雅典式民主 yǎ diǎn shì mín zhǔ · nhã điển thức dân chủ Hán Việt: nhã điển thức dân chủ · Pinyin: yǎ diǎn shì mín zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 典 (điển) + 式 (thức) + 民 (dân) + 主 (chủ)Pinyinyǎ diǎn shì mín zhǔHán Việtnhã điển thức dân chủCấu tạo雅 + 典 + 式 + 民 + 主 · nhã + điển + thức + dân + chủ nghĩa thành phần: nhã + điển + thức + dân + chủ