雅典的衛城

nhã điển đích vệ thành

Hán Việt: nhã điển đích vệ thành

Tổng quan

vệ thành, thành phòng ngự (đặc biệt hay dùng để chỉ vệ thành của thành A,ten, thời cổ Hy lạp)

Cấu tạo: (nhã) + (điển) + (đích) + (vệ) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vệ thành, thành phòng ngự (đặc biệt hay dùng để chỉ vệ thành của thành A,ten, thời cổ Hy lạp)