雅典那哥拉 yǎ diǎn nà gē lā · nhã điển na ca lạp Hán Việt: nhã điển na ca lạp · Pinyin: yǎ diǎn nà gē lā Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 典 (điển) + 那 (na) + 哥 (ca) + 拉 (lạp)Pinyinyǎ diǎn nà gē lāHán Việtnhã điển na ca lạpCấu tạo雅 + 典 + 那 + 哥 + 拉 · nhã + điển + na + ca + lạp nghĩa thành phần: nhã + điển + na + ca + lạp