雅可比矩陣

yǎ kě bǐ jǔ zhèn nhã khả bỉ củ trận

Hán Việt: nhã khả bỉ củ trận · Pinyin: yǎ kě bǐ jǔ zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (khả) + (bỉ) + (củ) + (trận)