雅各布格林 yǎ gè bù gé lín · nhã các bố cách lâm Hán Việt: nhã các bố cách lâm · Pinyin: yǎ gè bù gé lín Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 各 (các) + 布 (bố) + 格 (cách) + 林 (lâm)Pinyinyǎ gè bù gé línHán Việtnhã các bố cách lâmCấu tạo雅 + 各 + 布 + 格 + 林 · nhã + các + bố + cách + lâm nghĩa thành phần: nhã + các + bố + cách + lâm