雅布洛諾伕山脈
nhã bố lạc nặc phu san mạch
Hán Việt: nhã bố lạc nặc phu san mạch · Pinyin: yǎ bù luò nuò fū shān mài
Tổng quan
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 布 (bố) + 洛 (lạc) + 諾 (nặc) + 伕 (phu) + 山 (san) + 脈 (mạch)
Hán Việt: nhã bố lạc nặc phu san mạch · Pinyin: yǎ bù luò nuò fū shān mài
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 布 (bố) + 洛 (lạc) + 諾 (nặc) + 伕 (phu) + 山 (san) + 脈 (mạch)