雅沙海飛茲 yǎ shā hǎi fēi zī · nhã sa hải phi tư Hán Việt: nhã sa hải phi tư · Pinyin: yǎ shā hǎi fēi zī Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 沙 (sa) + 海 (hải) + 飛 (phi) + 茲 (tư)Pinyinyǎ shā hǎi fēi zīHán Việtnhã sa hải phi tưCấu tạo雅 + 沙 + 海 + 飛 + 茲 · nhã + sa + hải + phi + tư nghĩa thành phần: nhã + sa + hải + phi + tư