雅諾特魯利 yǎ nuò tè lǔ lì · nhã nặc đặc lỗ lợi Hán Việt: nhã nặc đặc lỗ lợi · Pinyin: yǎ nuò tè lǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 諾 (nặc) + 特 (đặc) + 魯 (lỗ) + 利 (lợi)Pinyinyǎ nuò tè lǔ lìHán Việtnhã nặc đặc lỗ lợiCấu tạo雅 + 諾 + 特 + 魯 + 利 · nhã + nặc + đặc + lỗ + lợi nghĩa thành phần: nhã + nặc + đặc + lỗ + lợi