集中精力於 tập trung tinh lực vu Hán Việt: tập trung tinh lực vu Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 精 (tinh) + 力 (lực) + 於 (vu)Hán Việttập trung tinh lực vuCấu tạo集 + 中 + 精 + 力 + 於 · tập + trung + tinh + lực + vu nghĩa thành phần: tập + trung + tinh + lực + vu