集體潛意識 jí tǐ qián yì shì · tập thể tiềm ý thức Hán Việt: tập thể tiềm ý thức · Pinyin: jí tǐ qián yì shì Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 潛 (tiềm) + 意 (ý) + 識 (thức)Pinyinjí tǐ qián yì shìHán Việttập thể tiềm ý thứcCấu tạo集 + 體 + 潛 + 意 + 識 · tập + thể + tiềm + ý + thức nghĩa thành phần: tập + thể + tiềm + ý + thức Nghĩa EngCihui collective unconscious