集團式罪行

tập đoàn thức tội hành

Hán Việt: tập đoàn thức tội hành

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (đoàn) + (thức) + (tội) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 集團式罪行 ítuánshì zuìxíng n. syndicated crime