集成数字增强网络

jí chéng shù zì zēng qiáng wǎng luòtập thành sổ tự tăng cường võng lạc

Hán Việt: tập thành sổ tự tăng cường võng lạc · Pinyin: jí chéng shù zì zēng qiáng wǎng luò

Tổng quan

Cấu tạo: 集 (tập) + 成 (thành) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 增 (tăng) + 強 (cường) + 網 (võng) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Integrated Digital Enhanced Network (iDEN)

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络入侵偵测系统 · 网络入侵防禦系统 · 网络可观察表达式 · 网络型模拟计算机 · 网络犯罪包办服務 · 网络服務集成和编组 · 网络专题信息外包服务 · 网络电话网络电话服务