集成電路卡

jí chéng diàn lù qiǎ tập thành điện lộ tạp

Hán Việt: tập thành điện lộ tạp · Pinyin: jí chéng diàn lù qiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (thành) + (điện) + (lộ) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种将集成电路芯片嵌装于塑料基片上制成的卡片。可以存储和处理数据。也叫智能卡。