集約化生產 tập ước hóa sanh sản Hán Việt: tập ước hóa sanh sản Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 約 (ước) + 化 (hóa) + 生 (sanh) + 產 (sản)Hán Việttập ước hóa sanh sảnCấu tạo集 + 約 + 化 + 生 + 產 · tập + ước + hóa + sanh + sản nghĩa thành phần: tập + ước + hóa + sanh + sản Nghĩa EngCihui 集約化生產 íyuēhuà shēngchǎn n. intensive production