集裝箱碼頭

jí zhuāng xiāng mǎ tóu tập trang tương mã đầu

Hán Việt: tập trang tương mã đầu · Pinyin: jí zhuāng xiāng mǎ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (trang) + (tương) + (mã) + (đầu)