集裝箱碼頭 jí zhuāng xiāng mǎ tóu · tập trang tương mã đầu Hán Việt: tập trang tương mã đầu · Pinyin: jí zhuāng xiāng mǎ tóu Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 裝 (trang) + 箱 (tương) + 碼 (mã) + 頭 (đầu)Pinyinjí zhuāng xiāng mǎ tóuHán Việttập trang tương mã đầuCấu tạo集 + 裝 + 箱 + 碼 + 頭 · tập + trang + tương + mã + đầu nghĩa thành phần: tập + trang + tương + mã + đầu