雋偉

juàn wěituyển vĩ

Hán Việt: tuyển vĩ · Pinyin: juàn wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"隽伟"。 2.优美而宏伟。

Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 偉 (vĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

偉業 · 偉麗 · 偉舉 · 偉人 · 偉力 · 偉哥 · 偉器 · 偉大