雌性交配素 thư tính giao phối tố Hán Việt: thư tính giao phối tố Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 性 (tính) + 交 (giao) + 配 (phối) + 素 (tố)Hán Việtthư tính giao phối tốCấu tạo雌 + 性 + 交 + 配 + 素 · thư + tính + giao + phối + tố nghĩa thành phần: thư + tính + giao + phối + tố