雌性機器人 thư tính ki khí nhân Hán Việt: thư tính ki khí nhân Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 性 (tính) + 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân)Hán Việtthư tính ki khí nhânCấu tạo雌 + 性 + 機 + 器 + 人 · thư + tính + ki + khí + nhân nghĩa thành phần: thư + tính + ki + khí + nhân