雕刻紀念柱 điêu khắc kỉ niệm trụ Hán Việt: điêu khắc kỉ niệm trụ Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 刻 (khắc) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 柱 (trụ)Hán Việtđiêu khắc kỉ niệm trụCấu tạo雕 + 刻 + 紀 + 念 + 柱 · điêu + khắc + kỉ + niệm + trụ nghĩa thành phần: điêu + khắc + kỉ + niệm + trụ