雙七

shuāng qīsong thất

Hán Việt: song thất · Pinyin: shuāng qī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.十四。 2.指农历七月初七日。

Cấu tạo: 雙 (song) + 七 (thất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雙七六八 · 七一 · 七七 · 七個 · 七事 · 七人 · 七位 · 七佛