雙反面組織 song phản diện tổ chức Hán Việt: song phản diện tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 反 (phản) + 面 (diện) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtsong phản diện tổ chứcCấu tạo雙 + 反 + 面 + 組 + 織 · song + phản + diện + tổ + chức nghĩa thành phần: song + phản + diện + tổ + chức Nghĩa EngCihui 雙反面組織 huāngfǎnmiàn zǔzhī n. purl stitch