雙堂

song đường

Hán Việt: song đường

Tổng quan

Chỉ cha và mẹ (Thông đường và Huyền đường)

Cấu tạo: 双 (song) + 堂 (đường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

双乳 · 双亡 · 双亲 · 双人 · 双休 · 双位 · 双侧 · 双倍