雙引擎飛機

song dẫn kình phi ki

Hán Việt: song dẫn kình phi ki

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (dẫn) + (kình) + (phi) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙引擎飛機 huāng yǐnqíng fēijī n. twin-engine plane