雙支熱電阻
song chi nhiệt điện trở
Hán Việt: song chi nhiệt điện trở · Pinyin: shuāng zhī rè diàn zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 雙 (song) + 支 (chi) + 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 阻 (trở)
Hán Việt: song chi nhiệt điện trở · Pinyin: shuāng zhī rè diàn zǔ
Cấu tạo: 雙 (song) + 支 (chi) + 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 阻 (trở)