雙斧伐孤樹 shuāng fǔ fá gū shù · song phủ phạt cô thụ Hán Việt: song phủ phạt cô thụ · Pinyin: shuāng fǔ fá gū shù Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 斧 (phủ) + 伐 (phạt) + 孤 (cô) + 樹 (thụ)Pinyinshuāng fǔ fá gū shùHán Việtsong phủ phạt cô thụCấu tạo雙 + 斧 + 伐 + 孤 + 樹 · song + phủ + phạt + cô + thụ nghĩa thành phần: song + phủ + phạt + cô + thụ