雙耳噴口杯 shuāng'ěrpēnkǒubēi · song nhĩ phún khẩu bôi Hán Việt: song nhĩ phún khẩu bôi · Pinyin: shuāng'ěrpēnkǒubēi Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 耳 (nhĩ) + 噴 (phún) + 口 (khẩu) + 杯 (bôi)Pinyinshuāng'ěrpēnkǒubēiHán Việtsong nhĩ phún khẩu bôiCấu tạo雙 + 耳 + 噴 + 口 + 杯 · song + nhĩ + phún + khẩu + bôi nghĩa thành phần: song + nhĩ + phún + khẩu + bôi Nghĩa EngCihui krater