雙衆數分佈 song chúng sổ phân bố Hán Việt: song chúng sổ phân bố Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 衆 (chúng) + 數 (sổ) + 分 (phân) + 佈 (bố)Hán Việtsong chúng sổ phân bốCấu tạo雙 + 衆 + 數 + 分 + 佈 · song + chúng + sổ + phân + bố nghĩa thành phần: song + chúng + sổ + phân + bố Nghĩa EngCihui 雙眾數分布 huāngzhòngshù fēnbù n. <math.> bimodal distribution