雙語讀寫者 song ngữ độc tả giả Hán Việt: song ngữ độc tả giả Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 語 (ngữ) + 讀 (độc) + 寫 (tả) + 者 (giả)Hán Việtsong ngữ độc tả giảCấu tạo雙 + 語 + 讀 + 寫 + 者 · song + ngữ + độc + tả + giả nghĩa thành phần: song + ngữ + độc + tả + giả Nghĩa EngCihui 雙語讀寫者 huāngyǔ dúxiězhě n. <lg.> biliterate