雙面印刷的 shuāng miàn yìn shuà de · song diện ấn xoát đích Hán Việt: song diện ấn xoát đích · Pinyin: shuāng miàn yìn shuà de Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 面 (diện) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 的 (đích)Pinyinshuāng miàn yìn shuà deHán Việtsong diện ấn xoát đíchCấu tạo雙 + 面 + 印 + 刷 + 的 · song + diện + ấn + xoát + đích nghĩa thành phần: song + diện + ấn + xoát + đích