雜亂無章地

tạp loạn vô chương địa

Hán Việt: tạp loạn vô chương địa

Tổng quan

rời rạc, lung tung, không đầu không đuôi

Cấu tạo: (tạp) + (loạn) + (vô) + (chương) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời rạc, lung tung, không đầu không đuôi