雜物升降機 zá wù shēng jiàng jī · tạp vật thăng hàng ki Hán Việt: tạp vật thăng hàng ki · Pinyin: zá wù shēng jiàng jī Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 物 (vật) + 升 (thăng) + 降 (hàng) + 機 (ki)Pinyinzá wù shēng jiàng jīHán Việttạp vật thăng hàng kiCấu tạo雜 + 物 + 升 + 降 + 機 · tạp + vật + thăng + hàng + ki nghĩa thành phần: tạp + vật + thăng + hàng + ki