雜糝

zá sǎntạp tảm

Hán Việt: tạp tảm · Pinyin: zá sǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杂粮。

Cấu tạo: 雜 (tạp) + 糝 (tảm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杂书 · 雜亂 · 雜事 · 雜交 · 雜件 · 雜湊 · 雜劇 · 雜務