雞毛能上天
kê mao năng thượng thiên
Hán Việt: kê mao năng thượng thiên
Tổng quan
Cấu tạo: 雞 (kê) + 毛 (mao) + 能 (năng) + 上 (thượng) + 天 (thiên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 雞毛能上天 īmáo néngshàngtiān id. 1. fantastic event 2. wonderful deed