雞白色腹瀉 kê bạch sắc phúc tả Hán Việt: kê bạch sắc phúc tả Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 白 (bạch) + 色 (sắc) + 腹 (phúc) + 瀉 (tả)Hán Việtkê bạch sắc phúc tảCấu tạo雞 + 白 + 色 + 腹 + 瀉 · kê + bạch + sắc + phúc + tả nghĩa thành phần: kê + bạch + sắc + phúc + tả