雞眼切除術
kê nhãn thiết trừ thuật
Hán Việt: kê nhãn thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 雞 (kê) + 眼 (nhãn) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Hán Việt: kê nhãn thiết trừ thuật
Cấu tạo: 雞 (kê) + 眼 (nhãn) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)