雞貓子喊叫

jī māo zi hǎn jiào kê miêu tử hảm khiếu

Hán Việt: kê miêu tử hảm khiếu · Pinyin: jī māo zi hǎn jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (miêu) + (tử) + (hảm) + (khiếu)