雞零狗碎兒

kê linh cẩu toái nhi

Hán Việt: kê linh cẩu toái nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (linh) + (cẩu) + (toái) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雞零狗碎兒 īlínggǒusuìr ►See jīlínggǒusuì