雞飛狗走

jī fēi gǒu zǒu kê phi cẩu tẩu

Hán Việt: kê phi cẩu tẩu · Pinyin: jī fēi gǒu zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (phi) + (cẩu) + (tẩu)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鸡犬不宁