雞骨常山鹼 kê cốt thường san dảm Hán Việt: kê cốt thường san dảm Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 骨 (cốt) + 常 (thường) + 山 (san) + 鹼 (dảm)Hán Việtkê cốt thường san dảmCấu tạo雞 + 骨 + 常 + 山 + 鹼 · kê + cốt + thường + san + dảm nghĩa thành phần: kê + cốt + thường + san + dảm