離不開人兒

li bất khai nhân nhi

Hán Việt: li bất khai nhân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (bất) + (khai) + (nhân) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時時需人照管。如:「這孩子從小就離不開人兒。」

Eng

  • Cihui 離不開人兒 íbukāi rénr ►See líbukāi rén