離不開手兒

li bất khai thủ nhi

Hán Việt: li bất khai thủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (bất) + (khai) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工作忙碌,不能稍離。如:「你去應個門,我在廚房離不開手兒呢!」

Eng

  • Cihui 離不開手兒 íbukāi shǒur v.p. be too busy to get away from the job at hand