離不開身兒 li bất khai thân nhi Hán Việt: li bất khai thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 不 (bất) + 開 (khai) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việtli bất khai thân nhiCấu tạo離 + 不 + 開 + 身 + 兒 · li + bất + khai + thân + nhi nghĩa thành phần: li + bất + khai + thân + nhi Nghĩa EngCihui 離不開身兒 íbukāi shēnr ►See líbukāi shēn