離合器位置 lí hé qì wèi zhì · li hợp khí vị trí Hán Việt: li hợp khí vị trí · Pinyin: lí hé qì wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 合 (hợp) + 器 (khí) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinlí hé qì wèi zhìHán Việtli hợp khí vị tríCấu tạo離 + 合 + 器 + 位 + 置 · li + hợp + khí + vị + trí nghĩa thành phần: li + hợp + khí + vị + trí