離婚協議書

li hôn hiệp nghị thư

Hán Việt: li hôn hiệp nghị thư

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hôn) + (hiệp) + (nghị) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 離婚協議書 íhūn xiéyìshū n. divorce agreement M:¹fèn