離子化合物 lí zi huà hé wù · li tử hóa hợp vật Hán Việt: li tử hóa hợp vật · Pinyin: lí zi huà hé wù Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Pinyinlí zi huà hé wùHán Việtli tử hóa hợp vậtCấu tạo離 + 子 + 化 + 合 + 物 · li + tử + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: li + tử + hóa + hợp + vật