離机形式

li ki hình thức

Hán Việt: li ki hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: 離 (li) + 機 (ki) + 形 (hình) + 式 (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui off-line mode

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式主义 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 形式上 · 形式主义的 · 形式主义者 · 形式化