離經叛道

lí jīng pàn dào li kinh bạn đạo

Hán Việt: li kinh bạn đạo · Pinyin: lí jīng pàn dào

Tổng quan

nổi loạn chống lại chính thống | rời bỏ những thực hành đã được thiết lập

Cấu tạo: (li) + (kinh) + (bạn) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi loạn chống lại chính thống | rời bỏ những thực hành đã được thiết lập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思想和言行背離經典和正統的規範。《獅子吼》第三回:「視講洋務者若仇,以為這些人離經叛道,用夷變夏,盛世所不容,聖王所必誅,凡欲為孔孟之徒的,不可不鳴鼓以攻之。」

Eng

  • CC-CEDICT to rebel against orthodoxy|to depart from established practices
  • Cihui to rebel against orthodoxy; to depart from established practices

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

循规蹈矩